dây chun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dây được làm từ cao su hoặc vật liệu đàn hồi, có thể kéo dãn và co lại về hình dạng ban đầu: "dây chun" là một vật dụng thông dụng, thường có hình tròn, dùng để buộc, cố định hoặc bó các vật lại với nhau nhờ tính đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chị ấy dùng dây chun để buộc túi tóc. (Cô ấy dùng dây chun để buộc túi tóc.)
- Hãy lấy một sợi dây chun bó các tờ tiền lại cho gọn. (Hãy lấy một sợi dây chun bó các tờ tiền lại cho gọn.)
- Dây chun trong chiếc đồng hồ này đã bị đứt. (Sợi dây chun trong chiếc đồng hồ này đã bị đứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dây chun" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật: có thể chỉ bộ phận đàn hồi nhỏ trong các thiết bị cơ học.
- Anh thợ sửa chữa thay thế sợi dây chun bên trong đồ chơi. (Người thợ sửa chữa thay thế sợi dây chun bên trong đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Dây thun: (danh từ) là cách gọi khác, phổ biến hơn ở miền Nam Việt Nam, cùng nghĩa với "dây chun".
- Mua giúp tôi một gói dây thun. (Mua giúp tôi một gói dây thun.)
Dây cao su: (danh từ) chỉ chung các loại dây làm bằng cao su, có thể bao hàm nghĩa của "dây chun" nhưng rộng hơn.
- Xe đạp dùng dây cao su để truyền động. (Xe đạp dùng dây cao su để truyền động.)
Từ đồng nghĩa
- Dây đàn hồi: (danh từ) từ mô tả tính chất, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.
- Dây co giãn: (danh từ) từ mô tả tính chất, nhấn mạnh khả năng kéo dãn.
Thành ngữ liên quan
- Bung như dây chun: (thành ngữ, cách nói ví von) diễn tả trạng thái bật mạnh, văng ra hoặc phản ứng mạnh mẽ, đột ngột.
- Nghe tin ấy, nó bung như dây chun khỏi ghế. (Nghe tin ấy, nó bật dậy khỏi ghế như dây chun.)